XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế hôm nay - SXTTH - KQXSTTH
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 02/11/2026
XSMT » XSTTH thứ 2 » XSTTH ngày 02/11/2026
| G8 | 47 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 575 | |||||||||||
| G6 | 7901 | 6089 | 9126 | |||||||||
| G5 | 7166 | |||||||||||
| G4 | 00375 | 90494 | 79241 | 10916 | ||||||||
| 13067 | 27840 | 33550 | ||||||||||
| G3 | 86105 | 99284 | ||||||||||
| G2 | 15139 | |||||||||||
| G1 | 30024 | |||||||||||
| ĐB | 410103 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,5 | 4,5 | 0 |
| 1 | 6 | 0,4 | 1 |
| 2 | 4,6 | 2 | |
| 3 | 9 | 0 | 3 |
| 4 | 0,1,7 | 2,8,9 | 4 |
| 5 | 0 | 0,7,7 | 5 |
| 6 | 6,7 | 1,2,6 | 6 |
| 7 | 5,5 | 4,6 | 7 |
| 8 | 4,9 | 8 | |
| 9 | 4 | 3,8 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 01/11/2026
XSMT » XSTTH chủ nhật » XSTTH ngày 01/11/2026
| G8 | 36 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 881 | |||||||||||
| G6 | 5632 | 4241 | 5229 | |||||||||
| G5 | 3420 | |||||||||||
| G4 | 46628 | 35570 | 83926 | 76559 | ||||||||
| 63787 | 46939 | 56949 | ||||||||||
| G3 | 22181 | 76455 | ||||||||||
| G2 | 09096 | |||||||||||
| G1 | 99246 | |||||||||||
| ĐB | 473138 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 0 | |
| 1 | 4,8,8 | 1 | |
| 2 | 0,6,8,9 | 3 | 2 |
| 3 | 2,6,8,9 | 3 | |
| 4 | 1,6,9 | 4 | |
| 5 | 5,9 | 5 | 5 |
| 6 | 2,3,4,9 | 6 | |
| 7 | 0 | 8 | 7 |
| 8 | 1,1,7 | 2,3 | 8 |
| 9 | 6 | 2,3,4,5 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 26/10/2026
XSMT » XSTTH thứ 2 » XSTTH ngày 26/10/2026
| G8 | 51 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 431 | |||||||||||
| G6 | 6450 | 2233 | 4605 | |||||||||
| G5 | 3647 | |||||||||||
| G4 | 14340 | 92064 | 51562 | 23818 | ||||||||
| 34479 | 69132 | 45856 | ||||||||||
| G3 | 86687 | 47217 | ||||||||||
| G2 | 44315 | |||||||||||
| G1 | 08153 | |||||||||||
| ĐB | 288017 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4,5 | 0 |
| 1 | 5,7,7,8 | 3,5 | 1 |
| 2 | 3,6 | 2 | |
| 3 | 1,2,3 | 3,5 | 3 |
| 4 | 0,7 | 6 | 4 |
| 5 | 0,1,3,6 | 0,1 | 5 |
| 6 | 2,4 | 5 | 6 |
| 7 | 9 | 1,1,4,8 | 7 |
| 8 | 7 | 1 | 8 |
| 9 | 7 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 25/10/2026
XSMT » XSTTH chủ nhật » XSTTH ngày 25/10/2026
| G8 | 13 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 220 | |||||||||||
| G6 | 4726 | 9031 | 8646 | |||||||||
| G5 | 5103 | |||||||||||
| G4 | 40367 | 48713 | 94393 | 26973 | ||||||||
| 89973 | 55504 | 22796 | ||||||||||
| G3 | 25452 | 18774 | ||||||||||
| G2 | 41438 | |||||||||||
| G1 | 53316 | |||||||||||
| ĐB | 558864 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 2 | 0 |
| 1 | 3,3,6 | 3 | 1 |
| 2 | 0,6 | 5 | 2 |
| 3 | 1,8 | 0,1,1,7,7,9 | 3 |
| 4 | 6 | 0,6,7 | 4 |
| 5 | 2 | 5 | |
| 6 | 4,7 | 1,2,4,9 | 6 |
| 7 | 3,3,4 | 6 | 7 |
| 8 | 3 | 8 | |
| 9 | 3,6 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 19/10/2026
XSMT » XSTTH thứ 2 » XSTTH ngày 19/10/2026
| G8 | 88 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 653 | |||||||||||
| G6 | 5974 | 7248 | 7876 | |||||||||
| G5 | 8687 | |||||||||||
| G4 | 24346 | 42011 | 60506 | 59805 | ||||||||
| 73027 | 48883 | 77913 | ||||||||||
| G3 | 68939 | 17414 | ||||||||||
| G2 | 52669 | |||||||||||
| G1 | 24759 | |||||||||||
| ĐB | 317475 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6 | 0 | |
| 1 | 1,3,4 | 1 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 9 | 1,5,8 | 3 |
| 4 | 6,8 | 1,7 | 4 |
| 5 | 3,9 | 0,7 | 5 |
| 6 | 9 | 0,4,7 | 6 |
| 7 | 4,5,6 | 2,8 | 7 |
| 8 | 3,7,8 | 4,8 | 8 |
| 9 | 3,5,6 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 18/10/2026
XSMT » XSTTH chủ nhật » XSTTH ngày 18/10/2026
| G8 | 97 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 923 | |||||||||||
| G6 | 1400 | 4905 | 8375 | |||||||||
| G5 | 2133 | |||||||||||
| G4 | 85677 | 72881 | 24869 | 89926 | ||||||||
| 61993 | 01113 | 22136 | ||||||||||
| G3 | 45582 | 75998 | ||||||||||
| G2 | 26574 | |||||||||||
| G1 | 48525 | |||||||||||
| ĐB | 294495 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5 | 0 | 0 |
| 1 | 3 | 8 | 1 |
| 2 | 3,5,6 | 8 | 2 |
| 3 | 3,6 | 1,2,3,9 | 3 |
| 4 | 7 | 4 | |
| 5 | 0,2,7,9 | 5 | |
| 6 | 9 | 2,3 | 6 |
| 7 | 4,5,7 | 7,9 | 7 |
| 8 | 1,2 | 9 | 8 |
| 9 | 3,5,7,8 | 6 | 9 |
XSTTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế ngày 12/10/2026
XSMT » XSTTH thứ 2 » XSTTH ngày 12/10/2026
| G8 | 50 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 543 | |||||||||||
| G6 | 8654 | 1836 | 2538 | |||||||||
| G5 | 0466 | |||||||||||
| G4 | 33040 | 85783 | 74774 | 08548 | ||||||||
| 97229 | 43503 | 44588 | ||||||||||
| G3 | 31137 | 30665 | ||||||||||
| G2 | 56734 | |||||||||||
| G1 | 90843 | |||||||||||
| ĐB | 593056 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4,5 | 0 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 9 | 2 | |
| 3 | 4,6,7,8 | 0,4,4,8 | 3 |
| 4 | 0,3,3,8 | 3,5,7 | 4 |
| 5 | 0,4,6 | 6 | 5 |
| 6 | 5,6 | 3,5,6 | 6 |
| 7 | 4 | 3 | 7 |
| 8 | 3,8 | 3,4,8 | 8 |
| 9 | 2 | 9 |
Về xổ số Thừa Thiên Huế
Đài Thừa Thiên Huế thuộc Miền Trung, quay thứ 2 và chủ nhật hằng tuần lúc 17:15.
Mỗi ngày 2–3 đài, 18 giải mỗi đài, giải đặc biệt 6 chữ số.
Xem thêm kết quả Miền Trung của cả kỳ quay, hoặc theo dõi tường thuật trực tiếp.
Kết quả xổ số theo tỉnh
| Thứ | XS miền Bắc | XS miền Nam | XS miền Trung |
|---|---|---|---|
| T.2 | Hà Nội | Đồng Tháp TP Hồ Chí Minh Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| T.3 | Quảng Ninh | Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| T.4 | Bắc Ninh | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Khánh Hòa Đà Nẵng |
| T.5 | Hà Nội | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| T.6 | Hải Phòng | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Ninh Thuận Gia Lai |
| T.7 | Nam Định | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| CN | Thái Bình | Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |