XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội hôm nay - SXHN - KQXSHN
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 17/09/2026
XSMB » XSHN thứ 5 » XSHN ngày 17/09/2026
| Mã ĐB | 10GM - 12GM - 1GM - 13GM - 5GM - 2GM | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 71960 | |||||||||||
| G1 | 88951 | |||||||||||
| G2 | 15911 | 12438 | ||||||||||
| G3 | 10449 | 17020 | 70611 | |||||||||
| 78409 | 04537 | 92185 | ||||||||||
| G4 | 9977 | 5957 | 2580 | 2082 | ||||||||
| G5 | 7200 | 3643 | 5164 | |||||||||
| 0039 | 5838 | 3326 | ||||||||||
| G6 | 548 | 075 | 934 | |||||||||
| G7 | 66 | 92 | 36 | 12 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 0,2,6,8 | 0 |
| 1 | 1,1,2 | 1,1,5 | 1 |
| 2 | 0,6 | 1,8,9 | 2 |
| 3 | 4,6,7,8,8,9 | 4 | 3 |
| 4 | 3,8,9 | 3,6 | 4 |
| 5 | 1,7 | 7,8 | 5 |
| 6 | 0,4,6 | 2,3,6 | 6 |
| 7 | 5,7 | 3,5,7 | 7 |
| 8 | 0,2,5 | 3,3,4 | 8 |
| 9 | 2 | 0,3,4 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 14/09/2026
XSMB » XSHN thứ 2 » XSHN ngày 14/09/2026
| Mã ĐB | 9GH - 12GH - 8GH - 13GH - 10GH - 14GH | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 74522 | |||||||||||
| G1 | 70592 | |||||||||||
| G2 | 57489 | 68602 | ||||||||||
| G3 | 86718 | 84988 | 37198 | |||||||||
| 60351 | 72717 | 29855 | ||||||||||
| G4 | 0529 | 0808 | 7371 | 8648 | ||||||||
| G5 | 3457 | 1096 | 4779 | |||||||||
| 9172 | 9648 | 3493 | ||||||||||
| G6 | 956 | 313 | 547 | |||||||||
| G7 | 75 | 94 | 24 | 31 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 0 | |
| 1 | 3,7,8 | 3,5,7 | 1 |
| 2 | 2,4,9 | 0,2,7,9 | 2 |
| 3 | 1 | 1,9 | 3 |
| 4 | 7,8,8 | 2,9 | 4 |
| 5 | 1,5,6,7 | 5,7 | 5 |
| 6 | 5,9 | 6 | |
| 7 | 1,2,5,9 | 1,4,5 | 7 |
| 8 | 8,9 | 0,1,4,4,8,9 | 8 |
| 9 | 2,3,4,6,8 | 2,7,8 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 10/09/2026
XSMB » XSHN thứ 5 » XSHN ngày 10/09/2026
| Mã ĐB | 11GC - 15GC - 7GC - 13GC - 3GC - 2GC | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 30981 | |||||||||||
| G1 | 44595 | |||||||||||
| G2 | 15134 | 94624 | ||||||||||
| G3 | 72524 | 93899 | 92446 | |||||||||
| 09406 | 70772 | 03966 | ||||||||||
| G4 | 3889 | 7592 | 5148 | 3427 | ||||||||
| G5 | 0536 | 1737 | 5070 | |||||||||
| 3178 | 5042 | 2443 | ||||||||||
| G6 | 284 | 294 | 624 | |||||||||
| G7 | 53 | 94 | 14 | 47 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 7 | 0 |
| 1 | 4 | 8 | 1 |
| 2 | 4,4,4,7 | 4,7,9 | 2 |
| 3 | 4,6,7 | 4,5 | 3 |
| 4 | 2,3,6,7,8 | 1,2,2,2,3,8,9,9 | 4 |
| 5 | 3 | 9 | 5 |
| 6 | 6 | 0,3,4,6 | 6 |
| 7 | 0,2,8 | 2,3,4 | 7 |
| 8 | 1,4,9 | 4,7 | 8 |
| 9 | 2,4,4,5,9 | 8,9 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 07/09/2026
XSMB » XSHN thứ 2 » XSHN ngày 07/09/2026
| Mã ĐB | 11FZ - 3FZ - 2FZ - 8FZ - 1FZ - 13FZ | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 34990 | |||||||||||
| G1 | 17449 | |||||||||||
| G2 | 22762 | 01934 | ||||||||||
| G3 | 61777 | 43441 | 29734 | |||||||||
| 74940 | 97028 | 22603 | ||||||||||
| G4 | 0057 | 3011 | 6708 | 6131 | ||||||||
| G5 | 6596 | 6848 | 8646 | |||||||||
| 8334 | 6931 | 3871 | ||||||||||
| G6 | 752 | 063 | 164 | |||||||||
| G7 | 48 | 16 | 50 | 19 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 4,5,9 | 0 |
| 1 | 1,6,9 | 1,3,3,4,7 | 1 |
| 2 | 8 | 5,6 | 2 |
| 3 | 1,1,4,4,4 | 0,6 | 3 |
| 4 | 0,1,6,8,8,9 | 3,3,3,6 | 4 |
| 5 | 0,2,7 | 5 | |
| 6 | 2,3,4 | 1,4,9 | 6 |
| 7 | 1,7 | 5,7 | 7 |
| 8 | 0,2,4,4 | 8 | |
| 9 | 0,6 | 1,4 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 03/09/2026
XSMB » XSHN thứ 5 » XSHN ngày 03/09/2026
| Mã ĐB | 13FU - 8FU - 4FU - 2FU - 11FU - 10FU | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 39511 | |||||||||||
| G1 | 23956 | |||||||||||
| G2 | 52156 | 38339 | ||||||||||
| G3 | 02003 | 95975 | 57033 | |||||||||
| 07934 | 95846 | 95188 | ||||||||||
| G4 | 8846 | 7210 | 6567 | 2605 | ||||||||
| G5 | 9043 | 1126 | 9634 | |||||||||
| 7326 | 1964 | 1077 | ||||||||||
| G6 | 897 | 347 | 118 | |||||||||
| G7 | 08 | 44 | 73 | 71 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5,8 | 1 | 0 |
| 1 | 0,1,8 | 1,7 | 1 |
| 2 | 6,6 | 2 | |
| 3 | 3,4,4,9 | 0,3,4,7 | 3 |
| 4 | 3,4,6,6,7 | 3,3,4,6 | 4 |
| 5 | 6,6 | 0,7 | 5 |
| 6 | 4,7 | 2,2,4,4,5,5 | 6 |
| 7 | 1,3,5,7 | 4,6,7,9 | 7 |
| 8 | 8 | 0,1,8 | 8 |
| 9 | 7 | 3 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 31/08/2026
XSMB » XSHN thứ 2 » XSHN ngày 31/08/2026
| Mã ĐB | 7FR - 13FR - 11FR - 15FR - 3FR - 5FR | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 35644 | |||||||||||
| G1 | 44080 | |||||||||||
| G2 | 78984 | 50748 | ||||||||||
| G3 | 89513 | 30669 | 56530 | |||||||||
| 96863 | 99520 | 17862 | ||||||||||
| G4 | 4957 | 1095 | 3729 | 9646 | ||||||||
| G5 | 5516 | 8263 | 4726 | |||||||||
| 6107 | 8216 | 8450 | ||||||||||
| G6 | 878 | 021 | 893 | |||||||||
| G7 | 77 | 34 | 70 | 20 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2,2,3,5,7,8 | 0 |
| 1 | 3,6,6 | 2 | 1 |
| 2 | 0,0,1,6,9 | 6 | 2 |
| 3 | 0,4 | 1,6,6,9 | 3 |
| 4 | 4,6,8 | 3,4,8 | 4 |
| 5 | 0,7 | 9 | 5 |
| 6 | 2,3,3,9 | 1,1,2,4 | 6 |
| 7 | 0,7,8 | 0,5,7 | 7 |
| 8 | 0,4 | 4,7 | 8 |
| 9 | 3,5 | 2,6 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 27/08/2026
XSMB » XSHN thứ 5 » XSHN ngày 27/08/2026
| Mã ĐB | 12FM - 20FM - 8FM - 5FM - 11FM - 14FM - 4FM - 7FM | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 82645 | |||||||||||
| G1 | 76199 | |||||||||||
| G2 | 38417 | 43370 | ||||||||||
| G3 | 71224 | 57662 | 91737 | |||||||||
| 55918 | 33648 | 41452 | ||||||||||
| G4 | 2895 | 3322 | 1638 | 3018 | ||||||||
| G5 | 3643 | 3131 | 9679 | |||||||||
| 0817 | 1334 | 5394 | ||||||||||
| G6 | 299 | 481 | 173 | |||||||||
| G7 | 03 | 86 | 61 | 71 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 7 | 0 |
| 1 | 7,7,8,8 | 3,6,7,8 | 1 |
| 2 | 2,4 | 2,5,6 | 2 |
| 3 | 1,4,7,8 | 0,4,7 | 3 |
| 4 | 3,5,8 | 2,3,9 | 4 |
| 5 | 2 | 4,9 | 5 |
| 6 | 1,2 | 8 | 6 |
| 7 | 0,1,3,9 | 1,1,3 | 7 |
| 8 | 1,6 | 1,1,3,4 | 8 |
| 9 | 4,5,9,9 | 7,9,9 | 9 |
Về xổ số Hà Nội
Đài Hà Nội thuộc Miền Bắc, quay thứ 2 và thứ 5 hằng tuần lúc 18:15.
Mỗi ngày một đài, 27 giải, giải đặc biệt 5 chữ số và có mã đặc biệt.
Xem thêm kết quả Miền Bắc của cả kỳ quay, hoặc theo dõi tường thuật trực tiếp.
Kết quả xổ số theo tỉnh
| Thứ | XS miền Bắc | XS miền Nam | XS miền Trung |
|---|---|---|---|
| T.2 | Hà Nội | Đồng Tháp TP Hồ Chí Minh Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| T.3 | Quảng Ninh | Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| T.4 | Bắc Ninh | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Khánh Hòa Đà Nẵng |
| T.5 | Hà Nội | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| T.6 | Hải Phòng | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Ninh Thuận Gia Lai |
| T.7 | Nam Định | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| CN | Thái Bình | Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |