XSCT - Xổ số kiến thiết Cần Thơ hôm nay - SXCT - KQXSCT
XSCT - Xổ số kiến thiết Cần Thơ ngày 04/11/2026
XSMN » XSCT thứ 4 » XSCT ngày 04/11/2026
| G8 | 32 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 961 | |||||||||||
| G6 | 6166 | 0336 | 0089 | |||||||||
| G5 | 1977 | |||||||||||
| G4 | 14798 | 92552 | 44270 | 30081 | ||||||||
| 25890 | 97264 | 25251 | ||||||||||
| G3 | 40443 | 42691 | ||||||||||
| G2 | 92453 | |||||||||||
| G1 | 10347 | |||||||||||
| ĐB | 396001 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 7,9 | 0 |
| 1 | 0,5,6,8,9 | 1 | |
| 2 | 3,5 | 2 | |
| 3 | 2,6 | 4,5 | 3 |
| 4 | 3,7 | 6 | 4 |
| 5 | 1,2,3 | 5 | |
| 6 | 1,4,6 | 3,6 | 6 |
| 7 | 0,7 | 4,7 | 7 |
| 8 | 1,9 | 9 | 8 |
| 9 | 0,1,8 | 8 | 9 |
XSCT - Xổ số kiến thiết Cần Thơ ngày 28/10/2026
XSMN » XSCT thứ 4 » XSCT ngày 28/10/2026
| G8 | 59 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 043 | |||||||||||
| G6 | 7001 | 1504 | 3205 | |||||||||
| G5 | 2295 | |||||||||||
| G4 | 63510 | 35884 | 14690 | 59504 | ||||||||
| 54504 | 43938 | 42228 | ||||||||||
| G3 | 02541 | 36560 | ||||||||||
| G2 | 81976 | |||||||||||
| G1 | 71298 | |||||||||||
| ĐB | 155455 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,4,4,5 | 1,6,9 | 0 |
| 1 | 0 | 0,4 | 1 |
| 2 | 8 | 2 | |
| 3 | 8 | 4 | 3 |
| 4 | 1,3 | 0,0,0,8 | 4 |
| 5 | 5,9 | 0,5,9 | 5 |
| 6 | 0 | 7 | 6 |
| 7 | 6 | 7 | |
| 8 | 4 | 2,3,9 | 8 |
| 9 | 0,5,8 | 5 | 9 |
XSCT - Xổ số kiến thiết Cần Thơ ngày 21/10/2026
XSMN » XSCT thứ 4 » XSCT ngày 21/10/2026
| G8 | 96 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 780 | |||||||||||
| G6 | 2469 | 7462 | 6945 | |||||||||
| G5 | 8117 | |||||||||||
| G4 | 40533 | 98758 | 74539 | 19950 | ||||||||
| 14090 | 93417 | 40422 | ||||||||||
| G3 | 23525 | 53660 | ||||||||||
| G2 | 95710 | |||||||||||
| G1 | 32185 | |||||||||||
| ĐB | 934817 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,5,6,8,9 | 0 | |
| 1 | 0,7,7,7 | 1 | |
| 2 | 2,5 | 2,6 | 2 |
| 3 | 3,9 | 3 | 3 |
| 4 | 5 | 4 | |
| 5 | 0,8 | 2,4,8 | 5 |
| 6 | 0,2,9 | 9 | 6 |
| 7 | 1,1,1 | 7 | |
| 8 | 0,5 | 5 | 8 |
| 9 | 0,6 | 3,6 | 9 |
XSCT - Xổ số kiến thiết Cần Thơ ngày 14/10/2026
XSMN » XSCT thứ 4 » XSCT ngày 14/10/2026
| G8 | 13 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 745 | |||||||||||
| G6 | 7827 | 7866 | 8397 | |||||||||
| G5 | 9531 | |||||||||||
| G4 | 34148 | 27682 | 29955 | 74244 | ||||||||
| 38355 | 61099 | 57086 | ||||||||||
| G3 | 59310 | 34240 | ||||||||||
| G2 | 25090 | |||||||||||
| G1 | 32895 | |||||||||||
| ĐB | 589130 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,4,9 | 0 | |
| 1 | 0,3 | 3 | 1 |
| 2 | 7 | 8 | 2 |
| 3 | 0,1 | 1 | 3 |
| 4 | 0,4,5,8 | 4 | 4 |
| 5 | 5,5 | 4,5,5,9 | 5 |
| 6 | 6 | 6,8 | 6 |
| 7 | 2,9 | 7 | |
| 8 | 2,6 | 4 | 8 |
| 9 | 0,5,7,9 | 9 | 9 |
XSCT - Xổ số kiến thiết Cần Thơ ngày 07/10/2026
XSMN » XSCT thứ 4 » XSCT ngày 07/10/2026
| G8 | 96 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 799 | |||||||||||
| G6 | 9486 | 0577 | 5362 | |||||||||
| G5 | 8166 | |||||||||||
| G4 | 99177 | 77695 | 91450 | 84176 | ||||||||
| 52656 | 87005 | 02124 | ||||||||||
| G3 | 22564 | 67685 | ||||||||||
| G2 | 24013 | |||||||||||
| G1 | 07109 | |||||||||||
| ĐB | 011844 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,9 | 5 | 0 |
| 1 | 3 | 1 | |
| 2 | 4 | 6 | 2 |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 4 | 2,4,6 | 4 |
| 5 | 0,6 | 0,8,9 | 5 |
| 6 | 2,4,6 | 5,6,7,8,9 | 6 |
| 7 | 6,7,7 | 7,7 | 7 |
| 8 | 5,6 | 8 | |
| 9 | 5,6,9 | 0,9 | 9 |
XSCT - Xổ số kiến thiết Cần Thơ ngày 30/09/2026
XSMN » XSCT thứ 4 » XSCT ngày 30/09/2026
| G8 | 36 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 587 | |||||||||||
| G6 | 2971 | 7027 | 2662 | |||||||||
| G5 | 5952 | |||||||||||
| G4 | 29614 | 06587 | 40447 | 69545 | ||||||||
| 05086 | 05661 | 53386 | ||||||||||
| G3 | 57775 | 49227 | ||||||||||
| G2 | 51271 | |||||||||||
| G1 | 25432 | |||||||||||
| ĐB | 216556 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 4 | 6,7,7 | 1 |
| 2 | 7,7 | 3,5,6 | 2 |
| 3 | 2,6 | 3 | |
| 4 | 5,7 | 1 | 4 |
| 5 | 2,6 | 4,7 | 5 |
| 6 | 1,2 | 3,5,8,8 | 6 |
| 7 | 1,1,5 | 2,2,4,8,8 | 7 |
| 8 | 6,6,7,7 | 8 | |
| 9 | 9 |
XSCT - Xổ số kiến thiết Cần Thơ ngày 23/09/2026
XSMN » XSCT thứ 4 » XSCT ngày 23/09/2026
| G8 | 50 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G7 | 843 | |||||||||||
| G6 | 4535 | 3835 | 5078 | |||||||||
| G5 | 9174 | |||||||||||
| G4 | 85468 | 24481 | 93448 | 63122 | ||||||||
| 54072 | 71243 | 48066 | ||||||||||
| G3 | 69203 | 12962 | ||||||||||
| G2 | 08214 | |||||||||||
| G1 | 56175 | |||||||||||
| ĐB | 157293 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 0 |
| 1 | 4 | 8 | 1 |
| 2 | 2 | 2,6,7 | 2 |
| 3 | 5,5 | 0,4,4,9 | 3 |
| 4 | 3,3,8 | 1,7 | 4 |
| 5 | 0 | 3,3,7 | 5 |
| 6 | 2,6,8 | 6 | 6 |
| 7 | 2,4,5,8 | 7 | |
| 8 | 1 | 4,6,7 | 8 |
| 9 | 3 | 9 |
Về xổ số Cần Thơ
Đài Cần Thơ thuộc Miền Nam, quay thứ 4 hằng tuần lúc 16:15.
Mỗi ngày 3–4 đài, 18 giải mỗi đài, giải đặc biệt 6 chữ số.
Xem thêm kết quả Miền Nam của cả kỳ quay, hoặc theo dõi tường thuật trực tiếp.
Kết quả xổ số theo tỉnh
| Thứ | XS miền Bắc | XS miền Nam | XS miền Trung |
|---|---|---|---|
| T.2 | Hà Nội | Đồng Tháp TP Hồ Chí Minh Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| T.3 | Quảng Ninh | Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| T.4 | Bắc Ninh | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Khánh Hòa Đà Nẵng |
| T.5 | Hà Nội | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| T.6 | Hải Phòng | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Ninh Thuận Gia Lai |
| T.7 | Nam Định | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| CN | Thái Bình | Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |